angiotensin

angiotensin

A doctor explains the role of angiotensin in regulating blood pressure.

Định nghĩa

Danh từ: Angiotensin một loại chất (protein) trong cơ thể tác dụng làm co thắt các mạch máu, từ đó làm tăng huyết áp. một phần quan trọng của hệ thống renin-angiotensin, giúp điều chỉnh huyết áp cân bằng dịch trong cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Angiotensin một chất co mạch giúp điều hòa huyết áp.)
  • (Các bác sĩ thường đơn thuốc chẹn angiotensin để điều trị huyết áp cao.)
  • (Sản xuất angiotensin tăng lên khi cơ thể cảm nhận huyết áp thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Angiotensin I: dạng tiền chất không hoạt động, được chuyển đổi thành angiotensin II bởi enzyme ACE.
    • Angiotensin I is converted to angiotensin II by ACE inhibitors. (Angiotensin I được chuyển đổi thành angiotensin II bởi các chất ức chế ACE.)
  • Angiotensin II: dạng hoạt động mạnh nhất, gây co mạch kích thích giải phóng aldosterone.
    • Angiotensin II causes vasoconstriction and increases blood pressure. (Angiotensin II gây co mạch làm tăng huyết áp.)
Biến thể từ gần giống
  • Angiotensinogen (danh từ): tiền chất của angiotensin, được sản xuất bởi gan.
    • Angiotensinogen is converted to angiotensin I by renin. (Angiotensinogen được chuyển đổi thành angiotensin I bởi renin.)
  • Angiotensin-converting enzyme (ACE) (danh từ): enzyme chuyển đổi angiotensin I thành angiotensin II.
    • ACE inhibitors block the production of angiotensin II. (Các chất ức chế ACE ngăn chặn sản xuất angiotensin II.)
Từ đồng nghĩa
  • Hypertensin (danh từ): tên thương mại của angiotensin, dùng trong y học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "angiotensin".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "angiotensin".