angiotonin
Danh từ:
- Angiotonin là một chất co mạch (vasoconstrictor) tự nhiên trong cơ thể, có khả năng làm hẹp các mạch máu, dẫn đến tăng huyết áp. Chất này còn được biết đến với tên thương mại là Hypertensin.
Các nhà khoa học đã phát hiện ra angiotonin trong huyết tương.
(Các nhà khoa học đã phát hiện ra angiotonin trong huyết tương.)Angiotonin đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa huyết áp.
(Angiotonin đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa huyết áp.)Thuốc ức chế angiotonin được dùng để điều trị tăng huyết áp.
(Thuốc ức chế angiotonin được dùng để điều trị tăng huyết áp.)
Angiotonin và hệ thống renin-angiotensin:
Angiotonin là một phần của hệ thống renin-angiotensin, một cơ chế sinh học phức tạp giúp điều chỉnh huyết áp và cân bằng dịch trong cơ thể.
Ví dụ: Sự kích hoạt của renin dẫn đến sản xuất angiotonin, gây co mạch và tăng huyết áp.Angiotonin trong nghiên cứu y học:
Chất này thường được nghiên cứu để hiểu cơ chế gây tăng huyết áp và phát triển các loại thuốc hạ áp.
Ví dụ: Các thí nghiệm trên chuột cho thấy angiotonin làm tăng huyết áp tâm thu.
Angiotensin (n): Một dạng biến thể khác của angiotonin, thường được dùng trong thuật ngữ y học hiện đại.
Ví dụ: Angiotensin II là phân tử hoạt động mạnh nhất trong nhóm này.Hypertensin (n): Tên thương mại của angiotonin, ít được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường.
- Chất co mạch (vasoconstrictor): Một chất có tác dụng làm hẹp mạch máu, bao gồm angiotonin.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "angiotonin" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "angiotonin" vì đây là từ chuyên môn trong y học.