angle of attack

angle of attack

A pilot adjusts the angle of attack of the airplane's wing during flight.

Định nghĩa

Danh từ: Góc tấn công góc nhọn giữa hướng của luồng gió tương đối không bị xáo trộn dây cung của một cánh khí động học (airfoil), thường được sử dụng trong khí động học hàng không.

dụ sử dụng
  • (Phi công đã điều chỉnh góc tấn công để duy trì lực nâng trong quá trình cất cánh.)
  • (Góc tấn công quá mức có thể gây ra hiện tượng mất lực nâng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "critical angle of attack": góc tấn công tới hạn, góc tại đó cánh khí động học đạt lực nâng tối đa trước khi bắt đầu mất lực nâng.
    • The aircraft must avoid exceeding the critical angle of attack. (Máy bay phải tránh vượt quá góc tấn công tới hạn.)
  • "angle of attack indicator": thiết bị chỉ báo góc tấn công.
    • Modern aircraft are equipped with an angle of attack indicator for safety. (Máy bay hiện đại được trang bị thiết bị chỉ báo góc tấn công để đảm bảo an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Attack angle (danh từ): góc tấn công (thường dùng thay thế, nhưng ít phổ biến hơn trong hàng không).
  • Aerodynamic angle (danh từ): góc khí động học (một thuật ngữ rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Angle of incidence: góc tới (trong một số ngữ cảnh, dùng để chỉ góc giữa dây cung cánh trục dọc máy bay, nhưng thường khác với góc tấn công).
  • Pitch angle: góc chúc ngóc (góc giữa trục dọc máy bay đường chân trời, không hoàn toàn đồng nghĩa nhưng liên quan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "angle of attack", đây thuật ngữ kỹ thuật cố định.
Thành ngữ liên quan
  • "to push the angle of attack": đẩy góc tấn công lên mức cao (thường dùng trong ngữ cảnh bay để chỉ việc tăng góc để đạt hiệu suất tối đa).
    • The fighter pilot pushed the angle of attack to execute a tight turn. (Phi công chiến đấu đã đẩy góc tấn công lên cao để thực hiện rẽ gấp.)