angle of extinction
A student adjusts the crystal to find the angle of extinction under the microscope.
Định nghĩa
Danh từ: Góc tắt, góc dập tắt (trong tinh thể học) là góc mà một tinh thể phải xoay khỏi trục của nó để xuất hiện tối đa nhất khi được quan sát dưới ánh sáng phân cực.
Ví dụ sử dụng
- (Góc tắt của khoáng vật này là 45 độ.)
- (Các nhà địa chất đo góc tắt để nhận dạng tinh thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to determine the angle of extinction": xác định góc tắt của một tinh thể.
- Using a petrographic microscope, scientists determine the angle of extinction of each crystal. (Sử dụng kính hiển vi thạch học, các nhà khoa học xác định góc tắt của từng tinh thể.)
"extinction angle": thuật ngữ đồng nghĩa thường dùng trong thực tế.
- The extinction angle varies depending on the crystal's orientation. (Góc tắt thay đổi tùy thuộc vào hướng của tinh thể.)
Biến thể và từ gần giống
Extinction (n): sự tắt, sự dập tắt (ánh sáng).
- The extinction of light occurs when the crystal is rotated to a specific position. (Sự tắt ánh sáng xảy ra khi tinh thể được xoay đến một vị trí cụ thể.)
Angle of incidence: góc tới (thuật ngữ quang học khác, không liên quan trực tiếp).
Từ đồng nghĩa
- Extinction angle: góc tắt (thuật ngữ thông dụng hơn trong thực hành).
- Darkening angle: góc tối (ít dùng, mô tả hiện tượng tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "angle of extinction".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên ngành này.)