angle of view

angle of view

A photographer adjusts the angle of view on their camera.

Định nghĩa

Danh từ:
Góc nhìn (angle of view) góc được bao phủ bởi một ống kính nhiếp ảnh, xác định phạm vi không gian ống kính có thể ghi lại trong một bức ảnh. Góc này phụ thuộc vào tiêu cự của ống kính kích thước cảm biến hoặc phim.

dụ sử dụng
  • (Một ống kính góc rộng góc nhìn lớn hơn, cho phép bạn chụp được nhiều cảnh hơn.)
  • (Góc nhìn của ống kính tiêu chuẩn 50mm xấp xỉ 46 độ trên máy ảnh full-frame.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "angle of view" trong nhiếp ảnh toàn cảnh: Góc nhìn được tính toán để tạo ra ảnh ghép liền mạch.
    When shooting a panorama, you must overlap each shot by at least 30% of the angle of view. (Khi chụp ảnh toàn cảnh, bạn phải chồng lấn mỗi bức ảnh ít nhất 30% góc nhìn.)

  • "angle of view" trong quay phim: Góc nhìn ảnh hưởng đến cảm giác về không gian độ sâu trường ảnh.
    A telephoto lens compresses the angle of view, making distant objects appear closer together. (Ống kính tele thu hẹp góc nhìn, khiến các vật thểxa có vẻ gần nhau hơn.)

Biến thể từ gần giống
  • Góc nhìn (angle of view) không biến thể trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến:
    • Field of view (trường nhìn): thường được dùng thay thế, nhưng "field of view" bao gồm cả góc nhìn khoảng cách.
      • The field of view of this lens is very wide. (Trường nhìn của ống kính này rất rộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Góc chụp (shooting angle): thường dùng trong ngữ cảnh nhiếp ảnh hàng ngày.
    Adjust the shooting angle to avoid glare from the sun. (Điều chỉnh góc chụp để tránh ánh sáng mặt trời chói.)

  • Góc quay (camera angle): dùng trong quay phim.
    The director chose a low camera angle to make the actor look powerful. (Đạo diễn chọn góc quay thấp để làm diễn viên trông mạnh mẽ.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "angle of view", nhưng có thể kết hợp với: - "to adjust the angle of view": điều chỉnh góc nhìn.
You can adjust the angle of view by changing the lens. (Bạn có thể điều chỉnh góc nhìn bằng cách thay ống kính.)

  • "to calculate the angle of view": tính toán góc nhìn. (Sử dụng máy tính để tính góc nhìn dựa trên tiêu cự.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "angle of view", nhưng có thể liên quan đến: - "See things from a different angle": nhìn nhận vấn đề từ một góc độ khác (nghĩa bóng).
Try to see the problem from a different angle of view. (Hãy thử nhìn nhận vấn đề từ một góc nhìn khác.)