angle-closure glaucoma
Định nghĩa
Danh từ: Một loại bệnh tăng nhãn áp, trong đó mống mắt chắn dòng chảy của thủy dịch. Bệnh tăng nhãn áp góc đóng có thể gây ra sự tích tụ nhanh chóng áp lực nội nhãn cao, dẫn đến tổn thương thị lực vĩnh viễn trong vòng vài ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh tăng nhãn áp góc đóng là một trường hợp cấp cứu y tế cần điều trị ngay lập tức.)
- (Bệnh nhân mắc bệnh tăng nhãn áp góc đóng thường bị đau mắt đột ngột và nhìn mờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acute angle-closure glaucoma": Dạng cấp tính của bệnh, xảy ra đột ngột và cần can thiệp khẩn cấp.
- Acute angle-closure glaucoma can cause permanent blindness if not treated within hours. (Bệnh tăng nhãn áp góc đóng cấp tính có thể gây mù vĩnh viễn nếu không được điều trị trong vòng vài giờ.)
- "Chronic angle-closure glaucoma": Dạng mãn tính, phát triển chậm hơn nhưng vẫn nguy hiểm.
- Chronic angle-closure glaucoma may be asymptomatic until significant vision loss occurs. (Bệnh tăng nhãn áp góc đóng mãn tính có thể không có triệu chứng cho đến khi mất thị lực đáng kể.)
Biến thể và từ gần giống
- Angle-closure (danh từ): Góc đóng – tình trạng góc giữa mống mắt và giác mạc bị đóng lại.
- The angle-closure in this patient is severe. (Góc đóng ở bệnh nhân này rất nghiêm trọng.)
- Glaucoma (danh từ): Bệnh tăng nhãn áp – thuật ngữ chung cho các bệnh gây tổn thương dây thần kinh thị giác.
- Glaucoma is a leading cause of blindness worldwide. (Bệnh tăng nhãn áp là nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Closed-angle glaucoma: Tên gọi khác của bệnh tăng nhãn áp góc đóng.
- Narrow-angle glaucoma: Cũng chỉ cùng một tình trạng, nhấn mạnh góc hẹp của mống mắt.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ y khoa này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y tế, cụm từ "angle-closure attack" thường được dùng để chỉ cơn tăng nhãn áp góc đóng cấp tính. - The patient was hospitalized due to an angle-closure attack. (Bệnh nhân đã nhập viện vì một cơn tăng nhãn áp góc đóng.)