angle-park
Định nghĩa
Động từ: Đỗ xe theo góc (không song song với lề đường), thường là đỗ xe ở một góc nghiêng so với vỉa hè hoặc làn đường.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy phải đỗ xe theo góc giữa hai chiếc xe lớn hơn.)
- (Ở trung tâm thành phố, bạn chỉ có thể đỗ xe theo góc ở một bên đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to angle-park in a tight spot": đỗ xe theo góc ở một vị trí chật hẹp.
- He skillfully angle-parked in a tight spot between two trucks. (Anh ấy khéo léo đỗ xe theo góc ở một chỗ chật hẹp giữa hai xe tải.)
"to angle-park at 45 degrees": đỗ xe theo góc 45 độ.
- The parking lot requires drivers to angle-park at 45 degrees. (Bãi đỗ xe yêu cầu tài xế đỗ xe theo góc 45 độ.)
Biến thể và từ gần giống
Angle parking (danh từ): hình thức đỗ xe theo góc.
- Angle parking is common in many suburban shopping centers. (Đỗ xe theo góc phổ biến ở nhiều trung tâm mua sắm ngoại ô.)
Parallel-park (động từ): đỗ xe song song (ngược nghĩa với angle-park).
- She prefers to angle-park rather than parallel-park. (Cô ấy thích đỗ xe theo góc hơn là đỗ xe song song.)
Từ đồng nghĩa
- Đỗ nghiêng: đỗ xe ở một góc so với lề đường.
- Đỗ chéo: đỗ xe tạo thành góc chéo với hướng đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Angle in: đỗ vào một góc.
- He angled in carefully to avoid hitting the curb. (Anh ấy đỗ vào một góc cẩn thận để tránh va vào lề đường.)
Park up: đỗ xe xong.
- After angle-parking, she parked up and went into the shop. (Sau khi đỗ xe theo góc, cô ấy đỗ xe xong và đi vào cửa hàng.)
Thành ngữ liên quan
- Park at an angle: đỗ xe ở một góc.
- The sign says you must park at an angle here. (Biển báo nói bạn phải đỗ xe ở một góc ở đây.)