angledozer

angledozer

The operator uses the angledozer to move a large pile of dirt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy ủi lưỡi nghiêng: "angledozer" một loại máy ủi được trang bị một lưỡi gạt có thể điều chỉnh góc nghiêng, cho phép đẩy đất, đá hoặc các vật liệu khác sang một bên thay vì chỉ đẩy thẳng về phía trước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The construction crew used an angledozer to clear the debris to the side of the road. (Đội xây dựng đã sử dụng một máy ủi lưỡi nghiêng để dọn sạch các mảnh vụn sang một bên đường.)
    • An angledozer is more efficient than a standard bulldozer for pushing materials sideways. (Máy ủi lưỡi nghiêng hiệu quả hơn máy ủi tiêu chuẩn trong việc đẩy vật liệu sang một bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "angledozer blade": lưỡi gạt của máy ủi lưỡi nghiêng.
    • The operator adjusted the angledozer blade to a 45-degree angle for better soil displacement. (Người vận hành đã điều chỉnh lưỡi gạt của máy ủi lưỡi nghiêng sang góc 45 độ để dịch chuyển đất tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Angle dozer (cụm danh từ): cách viết khác của "angledozer", thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật.
    • The angle dozer is a versatile machine for earthmoving tasks. (Máy ủi lưỡi nghiêng một máy móc đa năng cho các nhiệm vụ di chuyển đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Bulldozer with angled blade: máy ủi lưỡi nghiêng (mô tả chức năng tương tự).
  • Side-dozer: máy ủi đẩy ngang (thuật ngữ không chính thức, nhấn mạnh khả năng đẩy sang bên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Push aside: đẩy sang một bên (hành động chính của angledozer).
    • The angledozer pushed aside the rubble to clear the path. (Máy ủi lưỡi nghiêng đã đẩy các mảnh vụn sang một bên để dọn đường.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "angledozer".