anglerfish
Định nghĩa
Danh từ: Cá vây chân (còn gọi là cá cần câu, cá mõm ếch) — một loại cá biển sâu có miệng rộng và một sợi dài giống như con mồi (thường phát sáng) ở phía trước đầu, dùng để thu hút con mồi.
Ví dụ sử dụng
- (Cá vây chân sống ở vùng tối sâu thẳm của đại dương.)
- (Cá vây chân sử dụng mồi nhử phát quang sinh học của nó để thu hút con mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Anglerfish" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học biển hoặc văn hóa đại chúng, ví dụ trong phim hoạt hình .
- The anglerfish in the movie was depicted as a terrifying creature. (Cá vây chân trong phim được miêu tả như một sinh vật đáng sợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Angler (danh từ): người câu cá (nhưng không phải là cá vây chân).
- Angling (danh từ): hoạt động câu cá (không liên quan đến cá vây chân).
Từ đồng nghĩa
- Devilfish: một tên gọi khác của cá vây chân (thường dùng trong văn nói).
- Sea devil: tên gọi khác, nhấn mạnh vẻ ngoài đáng sợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "anglerfish".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "anglerfish".