anglican church

anglican church

A family attends a service at the Anglican church on Sunday morning.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Giáo hội Anh giáo: "Anglican Church" một danh từ riêng chỉ một nhánh lớn của Kitô giáo, nguồn gốc từ Anh Quốc. Đây giáo hội quốc gia của nước Anh, với người đứng đầu tinh thần Tổng giám mục Canterbury nguyên thủ quốc gia (quốc vương) người đứng đầu thế tục. Giáo hội này cũng bao gồm tất cả các giáo hội khác trên thế giới cùng niềm tin thực hành phụng vụ.

dụ sử dụng
  • (Giáo hội Anh giáo tòa giám mục chính tại Canterbury, Anh.)
  • (Nhiều quốc gia, như Úc Canada, các nhánh riêng của Giáo hội Anh giáo.)
  • (Giáo hội Anh giáo nổi tiếng với các truyền thống phụng vụ Sách Cầu nguyện chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Anglican Communion": Cộng đồng Anh giáo, chỉ tập hợp tất cả các giáo hội Anh giáo trên thế giới, duy trì mối hiệp thông với Tổng giám mục Canterbury.

    • The Anglican Communion includes churches in Africa, Asia, and the Americas. (Cộng đồng Anh giáo bao gồm các giáo hộichâu Phi, châu Á châu Mỹ.)
  • "High Church" "Low Church": Các thuật ngữ chỉ các phong trào trong Anh giáo, trong đó "High Church" nhấn mạnh nghi lễ truyền thống, còn "Low Church" tập trung vào giảng dạy Kinh Thánh.

    • The Anglican Church has both High Church and Low Church traditions. (Giáo hội Anh giáo cả truyền thống High Church Low Church.)
Biến thể từ gần giống
  • Anglican (tính từ): thuộc về Anh giáo.

    • She follows the Anglican faith. ( ấy theo đức tin Anh giáo.)
  • Anglicanism (danh từ): hệ thống tín ngưỡng thực hành của Anh giáo.

    • Anglicanism emphasizes the via media, or middle way, between Catholicism and Protestantism. (Anh giáo nhấn mạnh con đường trung dung giữa Công giáo Tin Lành.)
Từ đồng nghĩa
  • Church of England: Giáo hội Anh, thường được dùng để chỉ nhánh chính của Anh giáo tại Anh Quốc.

    • The Church of England is the mother church of the Anglican Communion. (Giáo hội Anh giáo hội mẹ của Cộng đồng Anh giáo.)
  • Episcopal Church (tại Hoa Kỳ): Giáo hội Giám nhiệm, nhánh Anh giáo tại Mỹ.

    • The Episcopal Church is a member of the Anglican Communion. (Giáo hội Giám nhiệm một thành viên của Cộng đồng Anh giáo.)
Các cụm từ liên quan
  • Anglican Church of Canada: Giáo hội Anh giáo Canada.
  • Anglican Church of Australia: Giáo hội Anh giáo Úc.
Thành ngữ liên quan
  • "The via media of Anglicanism": Con đường trung dung của Anh giáo, chỉ sự cân bằng giữa các yếu tố Công giáo Tin Lành.
    • The Anglican Church is often described as a via media between Roman Catholicism and Protestantism. (Giáo hội Anh giáo thường được mô tả con đường trung dung giữa Công giáo La Tin Lành.)