anglo-saxon deity
A scholar points to an illustration of an Anglo-Saxon deity in a history book.
Định nghĩa
Danh từ: (Thần thoại Anglo-Saxon) một vị thần được người Anglo-Saxon tôn thờ.
Ví dụ sử dụng
- (Người Anglo-Saxon tôn thờ nhiều vị thần Anglo-Saxon khác nhau như Woden và Thunor.)
- (Trong thần thoại Anglo-Saxon, mỗi vị thần Anglo-Saxon có những lĩnh vực cụ thể, như chiến tranh hoặc sinh sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to invoke an anglo-saxon deity": cầu khẩn một vị thần Anglo-Saxon.
- The tribe would invoke an anglo-saxon deity before battle. (Bộ lạc sẽ cầu khẩn một vị thần Anglo-Saxon trước trận chiến.)
"anglo-saxon deity worship": sự thờ cúng các vị thần Anglo-Saxon.
- Anglo-saxon deity worship declined after the Christianization of England. (Sự thờ cúng các vị thần Anglo-Saxon suy giảm sau khi Anh được Kitô giáo hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Anglo-Saxon (adj): thuộc về người Anglo-Saxon hoặc văn hóa của họ.
- Anglo-Saxon culture included many anglo-saxon deities. (Văn hóa Anglo-Saxon bao gồm nhiều vị thần Anglo-Saxon.)
Deity (n): thần thánh, vị thần (nói chung).
- A deity is a supernatural being worshipped as a god. (Một vị thần là một sinh vật siêu nhiên được tôn thờ như một vị thần.)
Từ đồng nghĩa
- Anglo-Saxon god: thần Anglo-Saxon (cách nói thông thường hơn).
- Pagan deity of the Anglo-Saxons: vị thần ngoại giáo của người Anglo-Saxon.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "anglo-saxon deity".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "anglo-saxon deity".