anglophilia

anglophilia

A young woman enjoys anglophilia by drinking tea from a floral china cup.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự ngưỡng mộ nước Anh phong tục Anh: "Anglophilia" chỉ tình cảm yêu thích, ngưỡng mộ mạnh mẽ đối với nước Anh, văn hóa, con người, các phong tục tập quán của người Anh.

dụ sử dụng
  • (Sự ngưỡng mộ nước Anh của ấy thể hiện qua bộ sưu tập văn học Anh bộ ấm trà của .)
  • (Nhiều du khách đến thăm Luân Đôn sự yêu thích nước Anh của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a case of anglophilia": một trường hợp ngưỡng mộ nước Anh, thường dùng để mô tả một ngườitình cảm đặc biệt dành cho Anh.
    • His love for British monarchy is a clear case of anglophilia. (Tình yêu của anh ấy với chế độ quân chủ Anh một trường hợp rõ ràng của sự ngưỡng mộ nước Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Anglophile (danh từ/ tính từ): người yêu thích nước Anh; thuộc về người yêu thích nước Anh.
    • He is a devoted anglophile who watches only British TV shows. (Anh ấy một người yêu thích nước Anh tận tụy, chỉ xem các chương trình truyền hình Anh.)
  • Anglophilic (tính từ): tính chất ngưỡng mộ nước Anh.
    • Her anglophilic tendencies are reflected in her wardrobe. (Xu hướng ngưỡng mộ nước Anh của ấy được phản ánh qua tủ quần áo.)
Từ đồng nghĩa
  • Pro-British sentiment: tình cảm ủng hộ nước Anh.
  • Britishophilia (ít phổ biến): sự yêu thích nước Anh (từ hiếm dùng, tương tự anglophilia).
Thành ngữ liên quan
  • "to have a soft spot for Britain": có tình cảm đặc biệt dành cho nước Anh.
    • She has a soft spot for Britain, which explains her anglophilia. ( ấytình cảm đặc biệt dành cho nước Anh, điều đó giải thích sự ngưỡng mộ nước Anh của .)