angolan monetary unit
Định nghĩa
Danh từ: Đơn vị tiền tệ Angola – "angolan monetary unit" chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ nào được sử dụng tại Angola, một quốc gia ở châu Phi. Đây là một thuật ngữ chung để chỉ các loại tiền tệ chính thức của Angola, chẳng hạn như đồng kwanza (AOA) hiện tại hoặc các đơn vị tiền tệ lịch sử khác.
Ví dụ sử dụng
- (Đơn vị tiền tệ Angola đã trải qua nhiều thay đổi do lạm phát.)
- (Du khách nên đổi tiền sang đơn vị tiền tệ Angola địa phương trước khi đi du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to devalue the angolan monetary unit": phá giá đơn vị tiền tệ Angola.
- The government decided to devalue the angolan monetary unit to boost exports. (Chính phủ quyết định phá giá đơn vị tiền tệ Angola để thúc đẩy xuất khẩu.)
- "stable angolan monetary unit": đơn vị tiền tệ Angola ổn định.
- A stable angolan monetary unit is crucial for economic growth. (Một đơn vị tiền tệ Angola ổn định là rất quan trọng cho tăng trưởng kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Monetary unit (danh từ): đơn vị tiền tệ nói chung.
- The monetary unit of Angola is the kwanza. (Đơn vị tiền tệ của Angola là đồng kwanza.)
- Angolan currency (danh từ): tiền tệ Angola (thường dùng thay thế cho "angolan monetary unit").
- The angolan currency has been volatile in recent years. (Tiền tệ Angola đã biến động trong những năm gần đây.)
Từ đồng nghĩa
- Angolan currency: tiền tệ Angola.
- Kwanza (AOA): đồng kwanza – đơn vị tiền tệ chính thức hiện tại của Angola.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Exchange into the angolan monetary unit: đổi sang đơn vị tiền tệ Angola.
- You need to exchange your dollars into the angolan monetary unit at the bank. (Bạn cần đổi đô la của mình sang đơn vị tiền tệ Angola tại ngân hàng.)
Thành ngữ liên quan
- Hard currency vs. angolan monetary unit: tiền tệ mạnh so với đơn vị tiền tệ Angola (thường dùng để so sánh giá trị).
- The angolan monetary unit is not considered a hard currency on the global market. (Đơn vị tiền tệ Angola không được coi là tiền tệ mạnh trên thị trường toàn cầu.)