angora rabbit

angora rabbit

A girl gently brushes her angora rabbit on a sunny porch.

Định nghĩa

Danh từ: Giống thỏ nhà lông dài, mượt trắng như , được nuôi chủ yếu để lấy lông.

dụ sử dụng
  • (Thỏ angora nổi tiếng với bộ lông mềm mại, sang trọng.)
  • (Nông dân chải lông thỏ angora cẩn thận để thu lông của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Angora rabbit wool": len lấy từ thỏ angora, thường dùng để dệt các sản phẩm cao cấp như khăn choàng, áo len.
    • Sweaters made from angora rabbit wool are extremely warm. (Áo len làm từ len thỏ angora rất ấm áp.)
Biến thể từ gần giống
  • Angora (danh từ): len hoặc lông thỏ angora; cũng có thể chỉ các giống vật nuôi khác lông dài tương tự ( dụ: mèo angora, angora).
    • She bought a scarf made of pure angora. ( ấy mua một chiếc khăn làm từ len angora nguyên chất.)
  • Angora goat (danh từ): angora, cho loại len mohair.
Từ đồng nghĩa
  • Rabbit breed: giống thỏ (nói chung).
  • Fiber rabbit: thỏ lấy sợi (thỏ được nuôi để lấy lông).
Các cụm từ liên quan
  • Angora rabbit farming: nghề nuôi thỏ angora.
    • Angora rabbit farming requires careful grooming and climate control. (Nghề nuôi thỏ angora đòi hỏi việc chải lông cẩn thận kiểm soát khí hậu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "angora rabbit". Tuy nhiên, có thể sử dụng cụm từ "soft as an angora rabbit" (mềm như thỏ angora) để miêu tả sự mềm mại.