angostura bark
The pharmacist carefully measures dried angostura bark for a traditional remedy.
Định nghĩa
Danh từ: Vỏ cây angostura (vỏ của một loại cây Nam Mỹ, có vị đắng, được dùng trong y học, rượu mùi và thuốc đắng).
Ví dụ sử dụng
- (Vỏ cây angostura là một thành phần thiết yếu trong các loại thuốc thảo dược truyền thống.)
- (Hương vị đắng của vỏ cây angostura được dùng để làm thuốc đắng thơm cho cocktail.)
- (Một số loại rượu mùi dựa vào vỏ cây angostura để có hương vị đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "angostura bark extract": chiết xuất vỏ cây angostura, thường được cô đặc để làm thuốc hoặc gia vị.
- The angostura bark extract is added to the mixture for its medicinal properties. (Chiết xuất vỏ cây angostura được thêm vào hỗn hợp vì các đặc tính chữa bệnh của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Angostura (n): tên gọi tắt của vỏ cây angostura, hoặc tên thương hiệu thuốc đắng.
- A dash of angostura is all you need for a classic cocktail. (Một giọt angostura là tất cả những gì bạn cần cho một ly cocktail cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
- Cusparia bark: vỏ cây cusparia (một tên gọi khác của vỏ cây angostura).
- Bitter bark: vỏ đắng (chỉ chung các loại vỏ cây có vị đắng dùng trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan