angry
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
angry
angry
Words Mentioning "angry"
bực tức
gắt mù
giận
giận dữ
hằm hằm
nặng mặt
ngấm ngoảy
ngậu
nổi giận
rinh
sòng sọc
sốt gan
tức giận
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...