angstrom

angstrom

A scientist measures the wavelength of light in angstroms.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Angstrom: Một đơn vị đo độ dài trong hệ mét, bằng một phần mười tỷ mét (10⁻¹⁰ mét) hoặc 0,0001 micron. Đơn vị này thường được sử dụng để đo bước sóng của bức xạ điện từ, như ánh sáng nhìn thấy, tia X, hoặc tia cực tím. Ký hiệu Å.
dụ sử dụng
  • (Bước sóng của ánh sáng xanh lá cây khoảng 5.500 angstrom.)
  • (Các nhà khoa học sử dụng angstrom để đo khoảng cách nguyên tử trong tinh thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Angstrom" thường được dùng trong vật , hóa học, quang phổ học để mô tả các kích thước cực nhỏ.
    • The diameter of a hydrogen atom is approximately 1 angstrom. (Đường kính của một nguyên tử hydro xấp xỉ 1 angstrom.)
Biến thể từ gần giống
  • Angstrom unit (n): đơn vị angstrom (cách gọi đầy đủ).
    • The angstrom unit is named after the Swedish physicist Anders Jonas Ångström. (Đơn vị angstrom được đặt tên theo nhà vật người Thụy Điển Anders Jonas Ångström.)
Từ đồng nghĩa
  • Nanometer (nm): nanomet (1 angstrom = 0,1 nanomet).
  • Picometer (pm): picomet (1 angstrom = 100 picomet).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "angstrom" đây một đơn vị đo lường khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "angstrom".