angular distance

angular distance

The astronomer measures the angular distance between two bright stars.

Định nghĩa

Danh từ: - Khoảng cách góc: "angular distance" khoảng cách giữa hai điểm hoặc hai vật thể được đo bằng góc, thay vì bằng đơn vị độ dài (như mét hay kilômét). thường được sử dụng trong thiên văn học, địa hoặc hình học để mô tả sự tách biệt về mặt góc nhìn từ một điểm quan sát.

dụ sử dụng
  • (Khoảng cách góc giữa hai ngôi sao 30 độ.)
  • (Anh ấy đã sử dụng một sextant để đo khoảng cách góc từ đường chân trời đến mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "angular distance" trong thiên văn học: Thường dùng để chỉ sự tách biệt giữa các thiên thể trên bầu trời, được đo bằng độ, phút, giây góc.

    • Astronomers calculate the angular distance between planets to predict their positions. (Các nhà thiên văn tính khoảng cách góc giữa các hành tinh để dự đoán vị trí của chúng.)
  • "angular distance" trong địa : Dùng để mô tả khoảng cách giữa hai điểm trên bề mặt Trái Đất theo kinh độ hoặc vĩ độ.

    • The angular distance between Hanoi and Ho Chi Minh City is about 10 degrees of latitude. (Khoảng cách góc giữa Nội Thành phố Hồ Chí Minh khoảng 10 độ vĩ độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Angular separation (danh từ): sự tách biệt góc (thường đồng nghĩa với "angular distance").

    • The angular separation of the binary stars is very small. (Sự tách biệt góc của các ngôi sao đôi rất nhỏ.)
  • Angular measure (danh từ): đơn vị đo góc (như độ, radian).

    • Degrees and radians are common units of angular measure. (Độ radian các đơn vị đo góc phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Góc tách biệt: cách diễn đạt tương tự, nhấn mạnh sự khác biệt về góc.
  • Khoảng cách góc nhìn: thường dùng trong bối cảnh quan sát thiên văn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Measure angular distance: đo khoảng cách góc.

    • They used a theodolite to measure angular distance accurately. (Họ đã sử dụng một máy kinh vĩ để đo khoảng cách góc một cách chính xác.)
  • Calculate angular distance: tính toán khoảng cách góc.

    • The software can calculate angular distance between any two points on a sphere. (Phần mềm có thể tính khoảng cách góc giữa bất kỳ hai điểm nào trên một mặt cầu.)
Thành ngữ liên quan
  • Within a small angular distance: trong một khoảng cách góc nhỏ (thường dùng để chỉ sự gần gũi trên bầu trời).
    • The moon and Jupiter are within a small angular distance tonight. (Mặt trăng Sao Mộc nằm trong một khoảng cách góc nhỏ tối nay.)