angular momentum
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mô men động lượng: "Angular momentum" là một đại lượng vật lý biểu thị mức độ quay của một vật thể. Nó được tính bằng tích của động lượng của vật thể (khối lượng nhân với vận tốc) và khoảng cách từ vật thể đến trục quay. Bất kỳ vật thể nào đang quay đều có mô men động lượng quanh tâm khối của nó.
Ví dụ sử dụng
- (Bất kỳ vật thể quay nào cũng có mô men động lượng quanh tâm khối của nó.)
- (Mô men động lượng làm cho thế giới quay tròn.)
- (Vận động viên trượt băng đã tăng mô men động lượng của mình bằng cách thu tay vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Conservation of angular momentum": Định luật bảo toàn mô men động lượng, phát biểu rằng tổng mô men động lượng của một hệ kín không thay đổi theo thời gian nếu không có ngoại lực tác dụng.
- The conservation of angular momentum explains why a spinning top stays upright. (Định luật bảo toàn mô men động lượng giải thích tại sao con quay đứng vững khi quay.)
"Orbital angular momentum": Mô men động lượng quỹ đạo, liên quan đến chuyển động của một vật thể quanh một điểm trung tâm, như hành tinh quay quanh mặt trời.
- The orbital angular momentum of Earth around the Sun is enormous. (Mô men động lượng quỹ đạo của Trái Đất quanh Mặt Trời là rất lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Angular (tính từ): thuộc về góc, có góc cạnh.
- The angular velocity of the wheel increased. (Vận tốc góc của bánh xe tăng lên.)
- Momentum (danh từ): động lượng, đại lượng vật lý đo lường chuyển động.
- The car gained momentum as it went downhill. (Chiếc xe tăng động lượng khi xuống dốc.)
Từ đồng nghĩa
- Rotational momentum: mô men quay, một thuật ngữ ít phổ biến hơn nhưng tương đương.
- Spin: sự quay, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức (ví dụ: ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "angular momentum", vì đây là thuật ngữ khoa học kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- "Conserve angular momentum": bảo toàn mô men động lượng, thường dùng trong vật lý để chỉ nguyên lý cơ bản.
- A diver conserves angular momentum by tucking into a ball. (Vận động viên nhảy cầu bảo toàn mô men động lượng bằng cách cuộn người thành hình cầu.)