angular shape

angular shape

A child points to an angular shape in a geometry book.

Định nghĩa

Danh từ: Hình dạng gócmột hình dạng một hoặc nhiều góc nhọn, thường tạo cảm giác sắc cạnh, không tròn trịa.

dụ sử dụng
  • (Tòa nhà hình dạng góc, với các góc nhọn đường thẳng.)
  • ( ấy thích hình dạng góc trong đồ nội thất, như bàn vuông kệ hình chữ nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take on an angular shape": mang hình dạng góc.

    • As the clay dried, it took on an angular shape. (Khi đất sét khô, mang hình dạng góc.)
  • "angular shape in design": hình dạng góc trong thiết kế, thường dùng để tạo phong cách hiện đại, cá tính.

    • The angular shape of the car gives it a sporty look. (Hình dạng góc của chiếc xe mang lại vẻ thể thao.)
Biến thể từ gần giống
  • Angular (tính từ): góc, góc cạnh.

    • His face is very angular, with a strong jawline. (Khuôn mặt anh ấy rất góc cạnh, với đường quai hàm mạnh mẽ.)
  • Góc cạnh (danh từ ghép): từ đồng nghĩa thông dụng trong tiếng Việt, chỉ các cạnh góc của một vật.

    • Chiếc hộp nhiều góc cạnh. (Chiếc hộp nhiều góc cạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Hình dạng góc cạnh: cụm từ thay thế phổ biến, nhấn mạnh tính sắc nét.

    • Bức tượng hình dạng góc cạnh, tạo cảm giác mạnh mẽ.
  • Hình đa giác: chỉ hình dạng nhiều góc (thường dùng trong toán học).

    • Hình tam giác một loại hình đa giác ba góc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "angular shape" danh từ ghép, không phrasal verb đi kèm. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "" hoặc "mang" để diễn đạt.
    • Vật thể này mang hình dạng góc.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "angular shape" thường được dùng trong ngữ cảnh miêu tả hình học, kiến trúc, hoặc thiết kế, không thành ngữ cố định.