angustifoliate

/æɳ,gʌti'fouliit/
Học thuật
Thân thiện
angustifoliate

The plant is angustifoliate, with long, narrow leaves.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hẹp: Thuật ngữ chuyên ngành thực vật học dùng để mô tả đặc điểm của cây hình dáng hẹp, thường chỉ rộng hơn một chút so với dạng kim.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The angustifoliate plant is well-adapted to dry climates. (Loài cây hẹp này rất thích nghi với khí hậu khô cằn.)
    • Botanists classify this species as angustifoliate due to its slender leaves. (Các nhà thực vật học phân loại loài này hẹp do những chiếc mảnh mai của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, sách giáo khoa thực vật học, hoặc các mô tả chuyên môn để phân loại nhận dạng thực vật một cách chính xác.
Biến thể từ gần giống
  • Angustifolia (tính từ, dạng giống cái, thường dùng trong tên khoa học của loài): dụ: (Lavender hẹp).
  • Linear (tính từ): dạng đường thẳng, rất hẹp dài (một đặc điểm tương tự nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
  • Narrow-leaved (tính từ): hẹp (cách diễn đạt thông thường, không mang tính chuyên môn cao).
Từ đồng nghĩa
  • Narrow-leaved: hẹp.
  • Leptophyllous (tính từ, chuyên ngành): rất nhỏ hẹp.
Từ trái nghĩa
  • Latifoliate (tính từ, chuyên ngành): rộng.
  • Broad-leaved: rộng.
angustifoliate

The plant is angustifoliate, with long, narrow leaves.

tính từ
  1. (thực vật học) hẹp