angustifolié

Học thuật
Thân thiện
angustifolié

Une plante angustifolié pousse près du ruisseau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () hẹp: Từ dùng trong thực vật học để mô tả đặc điểm của một loài cây hình dáng hẹp, thường so sánh với chiều dài của .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'olivier est un arbre angustifolié. (Cây ô liumột loài cây hẹp.)
    • Cette espèce méditerranéenne se reconnaît à son feuillage angustifolié. (Loài cây Địa Trung Hải này được nhận biết nhờ tán hẹp của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ khoa học: "Angustifolié" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách chuyên khảo về thực vật hoặc mô tả thực vật chính thức. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
    • La description botanique précise que la plante est angustifoliée. (Bản mô tả thực vật học chỉ rằng cây này hẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Angustifoliée (adj, giống cái): Dạng tính từ giống cái, dùng để bổ nghĩa cho danh từ giống cái.
    • Une plante angustifoliée (một loài cây hẹp).
  • À feuilles étroites: Cụm từ thông dụng hơn, có nghĩa tương đương " hẹp", thường dùng trong cả ngôn ngữ thông thường bán chuyên môn.
  • À feuilles linéaires: hình dải, hình chỉ (một dạng rất hẹp).
Từ đồng nghĩa
  • À feuilles étroites: () hẹp.
  • À feuilles fines: () mảnh.
Từ trái nghĩa
  • Latifolié: () lá rộng.
  • À larges feuilles: () lá rộng.
angustifolié

Une plante angustifolié pousse près du ruisseau.

tính từ
  1. (thực vật học) () hẹp