angéite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Viêm mạch: Tình trạng viêm của các mạch máu (động mạch, tĩnh mạch, mao mạch).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'angéite est une maladie inflammatoire des vaisseaux sanguins. (Viêm mạch là một bệnh viêm của các mạch máu.)
- Le médecin a diagnostiqué une angéite chez le patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh viêm mạch ở bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"angéite nécrosante": viêm mạch hoại tử, một dạng nghiêm trọng.
- L'angéite nécrosante nécessite un traitement urgent. (Viêm mạch hoại tử cần được điều trị khẩn cấp.)
"angéite allergique": viêm mạch dị ứng.
- Une angéite allergique peut être déclenchée par certains médicaments. (Viêm mạch dị ứng có thể được kích hoạt bởi một số loại thuốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Vascularite (n.f): (Y học) Thuật ngữ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là viêm mạch.
- Artérite (n.f): Viêm động mạch (một dạng cụ thể của angéite).
- Phlébite (n.f): Viêm tĩnh mạch (một dạng cụ thể của angéite).
Từ đồng nghĩa
- Vascularite: viêm mạch (thuật ngữ y khoa tương đương).
Lưu ý
- Từ nguyên: Từ "angéite" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "angeîon" (mạch) và hậu tố "-ite" (chỉ tình trạng viêm).
- Sử dụng: Đây là một thuật ngữ y học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa và bởi các chuyên gia y tế.
danh từ giống cái
- (y học) viêm mạch