angéite

Học thuật
Thân thiện
angéite

Une angéite peut affecter les petits vaisseaux sanguins.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Viêm mạch: Tình trạng viêm của các mạch máu (động mạch, tĩnh mạch, mao mạch).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'angéite est une maladie inflammatoire des vaisseaux sanguins. (Viêm mạchmột bệnh viêm của các mạch máu.)
    • Le médecin a diagnostiqué une angéite chez le patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh viêm mạchbệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "angéite nécrosante": viêm mạch hoại tử, một dạng nghiêm trọng.

    • L'angéite nécrosante nécessite un traitement urgent. (Viêm mạch hoại tử cần được điều trị khẩn cấp.)
  • "angéite allergique": viêm mạch dị ứng.

    • Une angéite allergique peut être déclenchée par certains médicaments. (Viêm mạch dị ứng có thể được kích hoạt bởi một số loại thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Vascularite (n.f): (Y học) Thuật ngữ đồng nghĩa, cũng có nghĩaviêm mạch.
  • Artérite (n.f): Viêm động mạch (một dạng cụ thể của angéite).
  • Phlébite (n.f): Viêm tĩnh mạch (một dạng cụ thể của angéite).
Từ đồng nghĩa
  • Vascularite: viêm mạch (thuật ngữ y khoa tương đương).
Lưu ý
  • Từ nguyên: Từ "angéite" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "angeîon" (mạch) hậu tố "-ite" (chỉ tình trạng viêm).
  • Sử dụng: Đâymột thuật ngữ y học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa bởi các chuyên gia y tế.
angéite

Une angéite peut affecter les petits vaisseaux sanguins.

danh từ giống cái
  1. (y học) viêm mạch