animal black

animal black

An artist mixes animal black pigment into oil paint on a wooden palette.

Định nghĩa

Danh từ: Animal black (còn gọi là màu đen động vật hoặc than xương) một chất màu đen dạng bột, chứa cacbon dưới dạng than hóa từ xương động vật. Chất này được sử dụng chủ yếu làm bột màu đen trong hội họa, in ấn sản xuất mực.

dụ sử dụng
  • (Người họa sĩ đã sử dụng animal black để tạo ra những bóng tối đậm trong bức tranh của mình.)
  • (Animal black một chất màu truyền thống được tạo ra bằng cách đốt xương động vật trong một thùng kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Animal black" thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử nghệ thuật hoặc sản xuất mực in công nghiệp. độ bền màu cao khả năng che phủ tốt.
  • Trong hóa học, animal black còn được gọi là (than xương hóa), cấu trúc xốp thường được dùng làm chất hấp phụ hoặc chất tạo màu.
Biến thể từ gần giống
  • Bone black (danh từ): than xương, một dạng tương tự nhưng có thể được làm từ xương nói chung, không nhất thiết chỉ từ động vật.

    • Bone black is often used in the production of black ink. (Than xương thường được dùng trong sản xuất mực đen.)
  • Carbon black (danh từ): muội than, một chất màu đen khác nguồn gốc từ dầu mỏ hoặc khí đốt, không phải từ xương động vật.

    • Carbon black is more common in modern industrial applications than animal black. (Muội than phổ biến hơn animal black trong các ứng dụng công nghiệp hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Bone charcoal: than xương (thường dùng trong lọc nước hoặc làm chất màu).
  • Ivory black: màu đen ngà, một loại animal black chất lượng cao làm từ ngà voi (hiện nay ít dùng lý do bảo vệ động vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "animal black".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "animal black".