animal charcoal

animal charcoal

An artist uses animal charcoal to sketch a detailed portrait.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Than động vật: "animal charcoal" một chất màu đen, chứa carbon dưới dạng xương đã được cacbon hóa (đốt cháy trong điều kiện thiếu oxy). Chất này thường được sử dụng làm bột màu đen trong công nghiệp hoặc hội họa.
dụ sử dụng
  • (Người nghệ sĩ đã sử dụng than động vật để tạo ra một chất màu đen đậm cho bức tranh của mình.)
  • (Than động vật trong lịch sử đã được sử dụng trong sản xuất mực thuốc nhuộm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Animal charcoal" được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc lịch sử, liên quan đến quá trình chế tạo bột màu từ xương động vật.
    • The refinement of animal charcoal involves heating bones in a closed container. (Việc tinh chế than động vật bao gồm việc nung xương trong một thùng kín.)
Biến thể từ gần giống
  • Charcoal (n): than củi, một chất màu đen từ gỗ hoặc chất hữu cơ khác.

    • Charcoal is commonly used for drawing. (Than củi thường được dùng để vẽ.)
  • Bone char (n): than xương, một dạng tương tự của animal charcoal, thường dùng trong lọc nước hoặc tẩy trắng đường.

    • Bone char is used in the sugar refining process. (Than xương được sử dụng trong quá trình tinh chế đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Bone black (n): bột đen từ xương, đồng nghĩa với animal charcoal.

    • Bone black is a pigment made from charred animal bones. (Bột đen từ xương một chất màu làm từ xương động vật đã được đốt cháy.)
  • Carbonized bone (n): xương đã được cacbon hóa, mô tả quá trình tạo ra animal charcoal.

    • Carbonized bone yields a fine black powder. (Xương đã được cacbon hóa tạo ra một loại bột đen mịn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "animal charcoal".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "animal charcoal".