animal fibre
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sợi động vật: "animal fibre" dùng để chỉ các loại sợi có nguồn gốc từ động vật, thường được sử dụng trong sản xuất vải hoặc các vật liệu dệt. Các loại sợi này có thể bao gồm lông, tơ, hoặc da của động vật.
Ví dụ sử dụng
- (Len là một loại sợi động vật phổ biến được dùng để làm quần áo ấm.)
- (Tơ tằm, thu được từ con tằm, là một ví dụ khác về sợi động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"natural animal fibre": sợi động vật tự nhiên, không qua chế biến hóa học.
- Cashmere and mohair are considered high-quality natural animal fibres. (Cashmere và mohair được coi là sợi động vật tự nhiên chất lượng cao.)
"synthetic animal fibre": sợi động vật tổng hợp, được nhân tạo hóa để bắt chước sợi tự nhiên.
- Some fabrics are made from synthetic animal fibres that mimic the texture of real wool. (Một số loại vải được làm từ sợi động vật tổng hợp bắt chước kết cấu của len thật.)
Biến thể và từ gần giống
Animal fiber (n): phiên bản viết theo kiểu Mỹ của "animal fibre".
- Animal fiber is widely used in the textile industry. (Sợi động vật được sử dụng rộng rãi trong ngành dệt may.)
Fibre (n): sợi (nói chung, có thể là thực vật, động vật, hoặc tổng hợp).
- Cotton is a plant fibre, while wool is an animal fibre. (Bông là sợi thực vật, trong khi len là sợi động vật.)
Từ đồng nghĩa
- Natural fibre: sợi tự nhiên (bao gồm cả sợi động vật và thực vật).
- Protein fibre: sợi protein (một cách gọi khoa học cho sợi động vật vì chúng chứa protein).
- Silk and wool are both classified as protein fibres. (Tơ tằm và len đều được phân loại là sợi protein.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "animal fibre", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ hành động sử dụng: - Made from animal fibre: được làm từ sợi động vật. - This scarf is made from animal fibre, specifically cashmere. (Chiếc khăn này được làm từ sợi động vật, cụ thể là cashmere.)
Thành ngữ liên quan
- "Spin a yarn": nghĩa đen là kéo sợi, nghĩa bóng là kể chuyện dài dòng (không liên quan trực tiếp đến "animal fibre", nhưng có liên quan đến ngành dệt).
- The old sailor liked to spin a yarn about his adventures at sea. (Người thủy thủ già thích kể những câu chuyện dài về cuộc phiêu lưu trên biển.)