animal foot

animal foot

A dog lifts its animal foot to shake hands.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chân của động vật (trừ con người): "animal foot" chỉ phần bàn chân hoặc phần cuối của chi dùng để di chuyểncác loài động vật xương sống, không bao gồm con người. Đây bộ phận tiếp xúc với mặt đất, thường móng, vuốt, hoặc đệm thịt.
dụ sử dụng
  • (Chân của con sư tử để lại những dấu chân sâu trong bùn.)
  • (Chân của ngựa được gọi là móng guốc.)
  • (Bác sĩ thú y đã kiểm tra chân của con chó để tìm vết thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "animal foot" trong ngữ cảnh sinh học: Thuật ngữ này thường được dùng trong giải phẫu học động vật để phân biệt với "human foot" (bàn chân người).

    • The structure of an animal foot varies greatly across species, from the padded paws of bears to the webbed feet of ducks. (Cấu trúc chân động vật thay đổi rất nhiều giữa các loài, từ bàn chân đệm của gấu đến chân màng của vịt.)
  • "animal foot" trong nghiên cứu dấu chân: Dùng để mô tả các dấu vết do động vật để lại.

    • Tracking experts can identify species by the shape of their animal foot impressions. (Các chuyên gia theo dõi có thể nhận dạng loài qua hình dạng dấu chân động vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Foot (n): bàn chân (nói chung, có thể dùng cho cả người động vật).

    • The cat's foot is soft and quiet. (Bàn chân của mèo mềm mại yên tĩnh.)
  • Paw (n): bàn chân đệm (thường dùng cho động vật như chó, mèo, gấu).

    • The dog lifted its paw to shake hands. (Con chó giơ chân lên để bắt tay.)
  • Hoof (n): móng guốc (dùng cho ngựa, , hươu).

    • The horse's hoof needs regular trimming. (Móng guốc của ngựa cần được cắt tỉa thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Paw: chân đệm (dùng cho động vật vuốt).
  • Hoof: chân móng guốc (dùng cho động vật móng guốc).
  • Claw: móng vuốt (thường chỉ phần móng sắcđầu ngón chân).
  • Pad: đệm thịtdưới bàn chân động vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "animal foot" cụm danh từ cố định, không kết hợp với động từ để tạo thành phrasal verb. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như "step on" (giẫm lên) hoặc "touch" (chạm vào) với "animal foot".
    • Be careful not to step on the animal foot of a sleeping cat. (Hãy cẩn thận đừng giẫm lên chân của con mèo đang ngủ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Put one's foot in one's mouth": (thành ngữ) nói điều đó xấu hổ hoặc gây khó chịu (không liên quan trực tiếp đến "animal foot" nhưng dùng từ "foot").

    • He really put his foot in his mouth when he mentioned her ex-boyfriend. (Anh ta thực sự đã nói hớ khi nhắc đến bạn trai của ấy.)
  • "Drag one's feet": (thành ngữ) làm việc đó một cách chậm chạp hoặc miễn cưỡng.

    • The committee is dragging its feet on making a decision. (Ủy ban đang chần chừ trong việc đưa ra quyết định.)

Từ gần giống