animal group

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhóm động vật: "animal group" chỉ một tập hợp gồm nhiều động vật cùng loài hoặc khác loài, sống hoặc di chuyển cùng nhau.
dụ sử dụng
  • (Một đàn sư tử một nhóm động vật phổ biếnthảo nguyên.)
  • (Nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hành vi của nhóm động vật này trong tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "animal group dynamics": động lực học của nhóm động vật, nghiên cứu cách các thành viên trong nhóm tương tác.

    • Understanding animal group dynamics helps in conservation efforts. (Hiểu về động lực học của nhóm động vật giúp ích cho các nỗ lực bảo tồn.)
  • "animal group hierarchy": thứ bậc trong nhóm động vật.

    • The alpha male leads the animal group hierarchy. (Con đực đầu đàn dẫn dắt thứ bậc trong nhóm động vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Group of animals: cụm từ đồng nghĩa, mang nghĩa tương tự "animal group".

    • A flock of birds is a group of animals that flies together. (Một đàn chim một nhóm động vật bay cùng nhau.)
  • Social animal group: nhóm động vật tính xã hội, sống tương tác với nhau.

    • Wolves form a social animal group called a pack. (Sói tạo thành một nhóm động vật tính xã hội gọi là bầy.)
Từ đồng nghĩa
  • Herd: bầy, đàn (thường dùng cho động vật ăn cỏ như , hươu).
  • Flock: đàn (thường dùng cho chim hoặc cừu).
  • Pack: bầy (thường dùng cho động vật ăn thịt như chó sói, chó hoang).
  • School: đàn (thường dùng cho ).
  • Colony: đàn, tập đoàn (thường dùng cho côn trùng như kiến, ong).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Group together: tụ tập thành nhóm.

    • The animals group together for protection. (Các động vật tụ tập thành nhóm để bảo vệ nhau.)
  • Split into groups: chia thành các nhóm.

    • The herd split into groups to find food. (Đàn gia súc chia thành các nhóm để tìm thức ăn.)
Thành ngữ liên quan
  • Strength in numbers: sức mạnh trong số lượng (ám chỉ lợi ích của việc sống theo nhóm động vật).
    • For prey animals, strength in numbers helps them avoid predators. (Đối với động vật săn mồi, sức mạnh trong số lượng giúp chúng tránh thú săn.)