animal nature
A person's animal nature can be seen in their instinct to protect their family.
Định nghĩa
Danh từ: Bản năng động vật (hoặc phần động vật): Khía cạnh thể chất hoặc bản năng của con người, đối lập với tinh thần, lý trí hay trí tuệ. Từ này chỉ phần tự nhiên, nguyên thủy, thường gắn với các ham muốn cơ bản như đói, khát, tình dục, hoặc bản năng sinh tồn.
Ví dụ sử dụng
- (Bản năng động vật của anh ta chiếm ưu thế khi anh ta đói và tức giận.)
- (Văn minh giúp chúng ta kiểm soát bản năng động vật của mình.)
- (Cô ấy đấu tranh để kìm nén bản năng động vật của mình trong tình huống căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give in to one's animal nature": buông thả theo bản năng động vật.
- In the wilderness, he gave in to his animal nature to survive. (Trong vùng hoang dã, anh ta buông thả theo bản năng động vật để sinh tồn.)
- "to transcend animal nature": vượt qua bản năng động vật.
- Meditation helps one transcend their animal nature. (Thiền giúp con người vượt qua bản năng động vật của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Animal (danh từ/ tính từ): động vật; thuộc về động vật.
- Animal instincts are strong in humans. (Bản năng động vật rất mạnh mẽ ở con người.)
- Nature (danh từ): bản chất, tự nhiên.
- Human nature includes both spiritual and animal nature. (Bản chất con người bao gồm cả phần tinh thần và bản năng động vật.)
Từ đồng nghĩa
- Brute instinct: bản năng thô sơ.
- Primitive urges: thúc giục nguyên thủy.
- Physical side: khía cạnh thể chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Give in to: buông thả, nhượng bộ.
- He gave in to his animal nature completely. (Anh ta hoàn toàn buông thả theo bản năng động vật của mình.)
- Suppress: kìm nén.
- She tried to suppress her animal nature. (Cô ấy cố gắng kìm nén bản năng động vật của mình.)
Thành ngữ liên quan
- The beast within: con thú bên trong (ám chỉ phần bản năng động vật tiềm ẩn).
- The beast within him awakened during the fight. (Con thú bên trong anh ta thức tỉnh trong cuộc chiến.)
- Let the animal out: thả lỏng bản năng động vật.
- Sometimes you just need to let the animal out. (Đôi khi bạn chỉ cần thả lỏng bản năng động vật.)