animal order
Danh từ: Animal order (bộ động vật) là một cấp bậc phân loại trong sinh học, nằm giữa "lớp" (class) và "họ" (family). Nó nhóm các loài động vật có chung các đặc điểm cấu trúc và tiến hóa quan trọng. Đây là khái niệm dùng để mô tả thứ tự hoặc nhóm chính trong hệ thống phân loại động vật.
- (Bộ động vật Carnivora bao gồm mèo, chó và gấu.)
- (Bộ linh trưởng là một bộ động vật bao gồm khỉ, vượn và con người.)
"to belong to an animal order": thuộc về một bộ động vật.
- Whales belong to the animal order Cetacea. (Cá voi thuộc về bộ động vật Cetacea.)
"the classification of animal orders": sự phân loại các bộ động vật.
- The classification of animal orders is based on evolutionary relationships. (Sự phân loại các bộ động vật dựa trên mối quan hệ tiến hóa.)
Order (n): bộ (trong phân loại học).
- The order Rodentia is the largest order of mammals. (Bộ gặm nhấm là bộ động vật có vú lớn nhất.)
Animal classification (n): phân loại động vật.
- Animal classification includes levels like kingdom, phylum, class, order, family, genus, and species. (Phân loại động vật bao gồm các cấp như giới, ngành, lớp, bộ, họ, chi và loài.)
- Taxonomic order: bộ phân loại học.
- Biological order: bộ sinh học.
Không có cụm động từ trực tiếp cho "animal order". Tuy nhiên, có thể dùng: - Group into orders: phân nhóm thành các bộ. - Scientists group animals into orders based on shared traits. (Các nhà khoa học phân nhóm động vật thành các bộ dựa trên các đặc điểm chung.)
Không có thành ngữ phổ biến với "animal order".