animal pigment
Định nghĩa
Danh từ: Sắc tố động vật – chỉ các chất tạo màu tự nhiên có trong cơ thể động vật, thường đóng vai trò sinh học như bảo vệ, ngụy trang, hoặc thu hút bạn tình.
Ví dụ sử dụng
- (Melanin là một sắc tố động vật phổ biến có trong da, tóc và mắt.)
- (Màu sắc rực rỡ của lông công là nhờ các sắc tố động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Animal pigment" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, sinh học hoặc hóa học để phân biệt với sắc tố thực vật (plant pigment) hoặc sắc tố tổng hợp.
- Researchers study animal pigments to understand evolutionary adaptations. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu sắc tố động vật để hiểu về sự thích nghi tiến hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Pigment (danh từ): sắc tố nói chung (bao gồm cả động vật, thực vật và nhân tạo).
- Biological pigment (danh từ): sắc tố sinh học – thuật ngữ rộng hơn, bao gồm sắc tố động vật và thực vật.
Từ đồng nghĩa
- Animal coloring (danh từ): màu sắc động vật (thường dùng trong ngữ cảnh mô tả hình thái).
- Zoochrome (danh từ): sắc tố động vật (thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "animal pigment". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to contain" (chứa) hoặc "to produce" (sản xuất) khi nói về sắc tố.
- Certain cells in animals produce animal pigments. (Một số tế bào trong động vật sản xuất sắc tố động vật.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "animal pigment".