animal starch
Định nghĩa
Danh từ: Tinh bột động vật (animal starch) là một dạng dự trữ năng lượng trong cơ thể động vật, chủ yếu được lưu trữ trong gan và được phân hủy thành glucose khi cơ thể cần.
Ví dụ sử dụng
- (Gan dự trữ tinh bột động vật để cung cấp năng lượng trong thời gian nhịn ăn.)
- (Tinh bột động vật được phân hủy thành glucose thông qua một quá trình gọi là glycogenolysis.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Animal starch" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh hóa học để chỉ glycogen, một polysaccharide phức tạp. Ví dụ:
- During exercise, muscles convert animal starch into glucose for energy. (Trong quá trình tập thể dục, cơ bắp chuyển đổi tinh bột động vật thành glucose để lấy năng lượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Glycogen (n): từ đồng nghĩa chính xác với "animal starch" trong sinh hóa học.
- Glycogen is the animal equivalent of starch in plants. (Glycogen là dạng tương đương của tinh bột ở động vật so với tinh bột thực vật.)
- Starch (n): tinh bột thực vật, khác với tinh bột động vật về cấu trúc và nguồn gốc.
Từ đồng nghĩa
- Glycogen: dạng dự trữ năng lượng chính ở động vật.
- Liver starch: tinh bột gan (một cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "animal starch".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "animal starch".