animal tissue

animal tissue

An animal tissue sample is examined under a microscope in a biology lab.

Định nghĩa

Danh từ: động vật loại cấu tạo nên cơ thể của động vật. "animal tissue" dùng để chỉ các tế bào chất nền ngoại bào tổ chức, thực hiện các chức năng cụ thể trong cơ thể động vật, như , thần kinh, liên kết, biểu mô.

dụ sử dụng
  • (Việc nghiên cứu động vật giúp các nhà khoa học hiểu cách các cơ quan hoạt động.)
  • ( động vật có thể được bảo quản trong formalin để phân tích trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to analyze animal tissue": phân tích động vật.

    • Researchers need to analyze animal tissue to identify diseases. (Các nhà nghiên cứu cần phân tích động vật để xác định bệnh tật.)
  • "animal tissue culture": nuôi cấy động vật (kỹ thuật nuôi tế bào động vật trong môi trường nhân tạo).

    • Animal tissue culture is a key technique in biomedical research. (Nuôi cấy động vật một kỹ thuật chủ chốt trong nghiên cứu y sinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Tissue (danh từ): (nói chung, không chỉ riêng động vật).

    • Plant tissue is different from animal tissue. ( thực vật khác với động vật.)
  • Muscle tissue (danh từ ghép): .

    • Muscle tissue contracts to produce movement. ( co lại để tạo ra chuyển động.)
Từ đồng nghĩa
  • Biological tissue: sinh học (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả thực vật động vật).
  • Organismal tissue: cơ thể (nhấn mạnh tính chất thuộc về cơ thể sống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "animal tissue". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to extract" (chiết xuất) hoặc "to dissect" (mổ xẻ) trong ngữ cảnh: - To extract animal tissue: chiết xuất động vật. - The scientist extracted animal tissue from the sample. (Nhà khoa học đã chiết xuất động vật từ mẫu vật.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "animal tissue". Tuy nhiên, cụm từ "every fiber of your being" (từng thớ thịt trong cơ thể) có thể liên quan gián tiếp: - She felt the pain in every fiber of her being. ( ấy cảm thấy nỗi đau trong từng thớ thịt của mình.)

Từ gần giống