animal-worship

Định nghĩa

Danh từ: - Sự thờ phụng động vật: "animal-worship" chỉ hành vi tôn thờ, sùng bái các loài động vật, thường xuất hiện trong các nền văn hóa hoặc tôn giáo nguyên thủy, nơi động vật được coi linh thiêng hoặc mang sức mạnh siêu nhiên.

dụ sử dụng
  • (Người Ai Cập cổ đại thực hành sự thờ phụng động vật, tôn kính mèo cá sấu.)
  • (Sự thờ phụng động vật vẫn còn được quan sát trong một số cộng đồng bộ lạc ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in animal-worship": tham gia vào việc thờ phụng động vật.

    • Certain rituals require individuals to engage in animal-worship as a form of devotion. (Một số nghi lễ yêu cầu cá nhân tham gia vào sự thờ phụng động vật như một hình thức sùng kính.)
  • "a form of animal-worship": một hình thức thờ phụng động vật.

    • Totemism can be seen as a form of animal-worship. (Thuyết vật tổ có thể được xem như một hình thức thờ phụng động vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Animal-worshipper (danh từ): người thờ phụng động vật.
    • The tribe is known for its animal-worshippers. (Bộ lạc này nổi tiếng với những người thờ phụng động vật.)
  • Animal-worshipping (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến việc thờ phụng động vật.
    • They performed animal-worshipping ceremonies at the temple. (Họ thực hiện các nghi lễ thờ phụng động vật tại đền thờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Zoolatry: sự thờ phụng động vật (từ đồng nghĩa học thuật).
  • Theriolatry: sự thờ phụng thú vật (từ đồng nghĩa chuyên ngành tôn giáo).
Thành ngữ liên quan
  • To worship the golden calf: thờ vàng (ám chỉ sự sùng bái vật chất, không liên quan trực tiếp đến động vật nhưng mang ý nghĩa tôn thờ biểu tượng động vật).