animalculum
Định nghĩa
Danh từ: - Sinh vật cực nhỏ: "animalculum" (số nhiều: animalcula) là một thuật ngữ khoa học cũ, dùng để chỉ các sinh vật cực nhỏ mà mắt thường không nhìn thấy được, chẳng hạn như amip hay trùng đế giày. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản sinh học cổ điển hoặc lịch sử khoa học.
Ví dụ sử dụng
- (Dưới kính hiển vi, ông ấy quan sát thấy một sinh vật cực nhỏ đang bơi trong giọt nước.)
- (Leeuwenhoek là người đầu tiên mô tả các sinh vật cực nhỏ trong nước ao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "animalculum" trong bối cảnh lịch sử: Từ này thường được dùng trong các tài liệu khoa học thế kỷ 17-19 để chỉ các vi sinh vật, trước khi thuật ngữ "microorganism" (vi sinh vật) trở nên phổ biến.
- The discovery of animalcula revolutionized the understanding of life. (Việc phát hiện ra các sinh vật cực nhỏ đã cách mạng hóa sự hiểu biết về sự sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Animalcula (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "animalculum".
- The pond water teemed with animalcula of various shapes. (Nước ao đầy những sinh vật cực nhỏ với nhiều hình dạng khác nhau.)
- Animalcule (danh từ, biến thể Anh hóa): cùng nghĩa, thường dùng hơn trong tiếng Anh hiện đại.
- He spent hours studying animalcules under his microscope. (Ông ấy dành hàng giờ nghiên cứu các sinh vật cực nhỏ dưới kính hiển vi của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Microorganism (vi sinh vật): thuật ngữ hiện đại, phổ biến hơn.
- Microbe (vi khuẩn, vi trùng): thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc sinh học.
- Protozoan (động vật nguyên sinh): một loại sinh vật cực nhỏ cụ thể hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Look for animalcula: tìm kiếm các sinh vật cực nhỏ.
- The scientist looked for animalcula in the soil sample. (Nhà khoa học tìm kiếm các sinh vật cực nhỏ trong mẫu đất.)
Thành ngữ liên quan
- As small as an animalculum (nhỏ như một sinh vật cực nhỏ): so sánh mang tính hình tượng, dùng để chỉ thứ gì đó rất nhỏ bé.
- The details in the painting were as small as an animalculum. (Các chi tiết trong bức tranh nhỏ như một sinh vật cực nhỏ.)