animatism
Định nghĩa
Danh từ: - Thuyết vạn vật hữu linh sơ khai: "Animatism" là một khái niệm trong nhân học và tôn giáo học, chỉ niềm tin rằng các hiện tượng tự nhiên (như sấm sét, động đất) và các vật thể vô tri (như cây cối, đá) có ý thức, tính cách hoặc linh hồn. Khác với thuyết vạn vật hữu linh (animism) cho rằng mỗi vật có một linh hồn riêng biệt, animatism cho rằng có một sức mạnh siêu nhiên phi cá thể, vô hình lan tỏa khắp vạn vật.
Ví dụ sử dụng
- (Thuyết vạn vật hữu linh sơ khai thường được quan sát trong hệ thống tín ngưỡng của các bộ lạc bản địa, những người gán ý thức cho bão tố và sông ngòi.)
- (Khái niệm thuyết vạn vật hữu linh sơ khai giúp giải thích tại sao một số nền văn hóa coi thiên tai như có chủ đích hoặc tính cách riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Animatism vs. animism": Sự khác biệt giữa animatism và animism thường được nhấn mạnh trong các nghiên cứu tôn giáo so sánh. Animatism tập trung vào sức mạnh phi cá thể (như "mana" trong văn hóa Polynesia), trong khi animism nhấn mạnh các linh hồn riêng lẻ.
- Scholars debate whether animatism is a precursor to animism or a distinct belief system. (Các học giả tranh luận liệu thuyết vạn vật hữu linh sơ khai là tiền thân của thuyết vạn vật hữu linh hay là một hệ thống tín ngưỡng riêng biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Animatistic (tính từ): thuộc về thuyết vạn vật hữu linh sơ khai.
- The animatistic worldview sees the universe as alive and conscious. (Thế giới quan theo thuyết vạn vật hữu linh sơ khai coi vũ trụ là sống động và có ý thức.)
- Animatism không có nhiều biến thể khác ngoài dạng tính từ trên.
Từ đồng nghĩa
- Pre-animism: thuyết tiền vạn vật hữu linh (một thuật ngữ học thuật tương tự, thường dùng để chỉ giai đoạn sơ khai của tín ngưỡng).
- Dynamism: thuyết động lực (nhấn mạnh vào sức mạnh siêu nhiên vô hình, tương tự mana).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "animatism", vì đây là thuật ngữ học thuật trừu tượng. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "ascribe" (gán cho) trong ngữ cảnh:
- To ascribe animatism to natural phenomena. (Gán thuyết vạn vật hữu linh sơ khai cho các hiện tượng tự nhiên.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "animatism". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các cụm từ học thuật như:
- "The spirit of the forest": tinh thần của khu rừng (một biểu hiện của animatism trong văn hóa dân gian).