animatronics
Danh từ (không đếm được):
Kỹ thuật chế tạo robot mô phỏng động vật hoặc con người: "animatronics" là lĩnh vực kết hợp giữa kỹ thuật điện tử và cơ khí để tạo ra các robot có hình dáng và chuyển động giống như sinh vật sống. Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các robot trong các công viên giải trí, phim ảnh, hoặc triển lãm, được điều khiển bằng điện tử để thực hiện các hành động như cử động, nói, hoặc tạo âm thanh.
- (Những con khủng long trong bảo tàng được chế tạo bằng kỹ thuật animatronics.)
- (Disneyland nổi tiếng với kỹ thuật animatronics tiên tiến trong các điểm tham quan như Lâu đài Ma ám.)
- "animatronics" có thể được dùng như một danh từ không đếm được để chỉ cả lĩnh vực kỹ thuật và sản phẩm cụ thể.
- The animatronics in the film made the animals look incredibly real. (Kỹ thuật animatronics trong bộ phim đã làm cho các con vật trông vô cùng chân thực.)
- Animatronic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến kỹ thuật animatronics.
- The animatronic puppet moved its head smoothly. (Con rối animatronic đã di chuyển đầu một cách mượt mà.)
- Animatronics (danh từ số nhiều): thường không có dạng số nhiều, nhưng có thể dùng để chỉ các robot cụ thể.
- The park has several animatronics scattered around. (Công viên có vài robot animatronics rải rác xung quanh.)
- Robot mô phỏng sinh học: robot được thiết kế để giống với sinh vật sống.
- The animatronics at the zoo were actually robots. (Những robot animatronics ở sở thú thực chất là robot.)
- Cơ khí điện tử mô phỏng: một cách diễn đạt khác cho kỹ thuật này.
Không có cụm động từ trực tiếp với "animatronics", nhưng có thể kết hợp với động từ "use" hoặc "build":
- Use animatronics: sử dụng kỹ thuật animatronics.
- The film studio decided to use animatronics instead of CGI. (Hãng phim quyết định sử dụng animatronics thay vì CGI.) - Build animatronics: chế tạo robot animatronics.
- Engineers spent months building animatronics for the theme park. (Các kỹ sư đã dành nhiều tháng để chế tạo robot animatronics cho công viên giải trí.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "animatronics".