animise

Định nghĩa

Động từ: - Làm cho sinh động, tạo sự sống: "animise" có nghĩa làm cho một vật, một hình ảnh hoặc một ý tưởng trở nên có vẻ như đang sống, chuyển động hoặc tính cách giống như con người. Từ này thường được dùng trong lĩnh vực hoạt hình hoặc nghệ thuật.

dụ sử dụng
  • (Người nghệ sĩ đã sử dụng phần mềm máy tính để làm sinh động các nhân vật trong bộ phim.)
  • (Họ đã làm sinh động các bức vẽ tĩnh, mang lại cho chúng những chuyển động như thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to animise a concept": làm cho một khái niệm trở nên sống động dễ hiểu hơn.

    • The teacher used stories to animise the historical events for her students. (Giáo viên đã sử dụng những câu chuyện để làm sinh động các sự kiện lịch sử cho học sinh của mình.)
  • "animised cartoons": phim hoạt hình đã được làm sinh động.

    • Modern animised cartoons often use 3D technology to create realistic effects. (Các phim hoạt hình đã được làm sinh động hiện đại thường sử dụng công nghệ 3D để tạo hiệu ứng chân thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Animation (danh từ): sự làm sinh động, hoạt hình.

    • The animation in this movie is breathtaking. (Sự làm sinh động trong bộ phim này thật ngoạn mục.)
  • Animator (danh từ): người làm hoạt hình.

    • She works as an animator for a famous studio. ( ấy làm việc như một người làm hoạt hình cho một hãng phim nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Enliven: làm sống động, làm vui vẻ.
  • Vivify: làm sống lại, tạo sức sống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "animise".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "animise".
animise
The animator uses software to animise the cartoon character's expressions.