animize
Định nghĩa
Động từ: animize có nghĩa là làm cho có vẻ sống động, ban cho phẩm chất giống như sinh vật sống, đặc biệt là đối với các vật vô tri vô giác, đồ vật, hoặc hình vẽ. Từ này thường được dùng trong lĩnh vực hoạt hình, nghệ thuật hoặc văn học, khi người ta tạo ra ảo giác rằng một thứ không sống đang chuyển động hoặc có cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- (Hãng phim đã sử dụng công nghệ tiên tiến để làm cho các hình nhân bằng đất sét trở nên sống động trong bộ phim.)
- (Trong sách thiếu nhi, các tác giả thường làm cho đồ chơi và động vật có vẻ sống động để câu chuyện hấp dẫn hơn.)
Cách sử dụng nâng cao
- "to animize inanimate objects": làm cho các vật vô tri trở nên sống động.
- The artist managed to animize the rocks in the sculpture garden. (Người nghệ sĩ đã thành công trong việc làm cho những tảng đá trong khu vườn điêu khắc trở nên sống động.)
Biến thể và từ gần giống
- Animation (danh từ): sự làm sống động, hoạt hình.
- The animation in this movie is breathtaking. (Phần hoạt hình trong bộ phim này thật ngoạn mục.)
- Animator (danh từ): người làm hoạt hình, người tạo chuyển động cho nhân vật.
- She works as an animator at a major studio. (Cô ấy làm việc với tư cách là một nhà làm hoạt hình tại một hãng phim lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Enliven (làm sinh động): nhấn mạnh việc thêm năng lượng hoặc sức sống.
- Animate (làm sống động): từ phổ biến hơn, có nghĩa tương tự nhưng thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn (bao gồm cả hoạt hình và tạo sự sống).
- Personify (nhân cách hóa): gán đặc điểm con người cho vật vô tri, khác với vì chỉ tập trung vào sự sống động chứ không nhất thiết là tính người.
Thành ngữ liên quan
- Bring to life (thổi hồn vào): một cách diễn đạt phổ biến hơn, mang nghĩa tương tự .
- The puppeteer brought the puppet to life with his skillful movements. (Người múa rối đã thổi hồn vào con rối bằng những chuyển động điêu luyện của mình.)