anisette de bordeaux

anisette de bordeaux

A bartender pours a glass of anisette de bordeaux.

Định nghĩa

Danh từ: - Rượu mùi hương hồi Bordeaux: "anisette de bordeaux" một loại rượu mùi ngọt, thường không màu, hương vị cam thảo (licorice) được làm từ hạt hồi (aniseed). Đây một đặc sản của vùng Bordeaux, Pháp.

dụ sử dụng
  • ( ấy gọi một ly anisette de bordeaux làm đồ uống sau bữa tối.)
  • (Công thức yêu cầu một chút anisette de bordeaux để tăng hương vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve anisette de bordeaux over ice": phục vụ rượu mùi hồi Bordeaux với đá.

    • In summer, they often serve anisette de bordeaux over ice with a slice of lemon. (Vào mùa , họ thường phục vụ anisette de bordeaux với đá một lát chanh.)
  • "to use anisette de bordeaux in cocktails": sử dụng anisette de bordeaux trong các loại cocktail.

    • The bartender mixed anisette de bordeaux with soda water for a refreshing cocktail. (Người pha chế đã pha anisette de bordeaux với nước soda để tạo ra một ly cocktail sảng khoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Anisette (n): rượu mùi hương hồi (dạng chung, không đặc trưng vùng Bordeaux).
    • Anisette is a popular liqueur in Mediterranean countries. (Anisette một loại rượu mùi phổ biếncác nước Địa Trung Hải.)
  • Pastis (n): rượu mùi hương hồi Pháp (thường không ngọt bằng anisette de bordeaux).
    • Pastis is often diluted with water and ice. (Pastis thường được pha loãng với nước đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Liqueur de anis: rượu mùi hương hồi (tên gọi chung).
  • Anise liqueur: rượu mùi hạt hồi (tên tiếng Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "anisette de bordeaux".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "anisette de bordeaux".