anisomeric

/,naisou'merik/
Học thuật
Thân thiện
anisomeric

A chemist labels two bottles as anisomeric compounds.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đồng phân: Thuật ngữ hóa học dùng để mô tả các hợp chất không phải đồng phân của nhau, tức là chúng cùng công thức phân tử nhưng cấu trúc khác nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • These two substances are anisomeric, meaning they have the same molecular formula but different atomic arrangements. (Hai chất này không đồng phân, có nghĩa chúng cùng công thức phân tử nhưng sự sắp xếp nguyên tử khác nhau.)
    • The anisomeric relationship between the compounds was confirmed through spectroscopy. (Mối quan hệ không đồng phân giữa các hợp chất đã được xác nhận thông qua phổ học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích hóa học: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật hoặc nghiên cứu để phân biệt rõ ràng các chất.
    • The study focused on the properties of anisomeric pairs in organic synthesis. (Nghiên cứu tập trung vào tính chất của các cặp chất không đồng phân trong tổng hợp hữu cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Isomeric (adj): (thuộc về) đồng phân. Đây từ trái nghĩa trực tiếp.
    • Isomeric compounds share the same formula but differ in structure. (Các hợp chất đồng phân chung công thức nhưng khác nhau về cấu trúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-isomeric: không phải đồng phân. (Từ đồng nghĩa chính xác về mặt kỹ thuật).
anisomeric

A chemist labels two bottles as anisomeric compounds.

tính từ
  1. (hoá học) không đồng phân