anisotropically

anisotropically

The crystal grows anisotropically along its main axis.

Định nghĩa

Trạng từ: Theo cách dị hướng, tức là tính chất khác nhau theo các hướng khác nhau trong không gian. Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học như vật , hóa học, khoa học vật liệu để mô tả cách một đặc tính ( dụ: độ dẫn điện, độ cứng, tốc độ truyền sóng) thay đổi tùy thuộc vào hướng đo.

dụ sử dụng
  • (Tinh thể dẫn điện một cách dị hướng, nghĩa dẫn điện tốt hơn theo một trục so với trục khác.)
  • (Ánh sáng truyền đi theo cách dị hướng qua một số vật liệu, gây ra hiện tượng khúc xạ kép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to behave anisotropically": hoạt động hoặc phản ứng một cách dị hướng.
    • The material behaves anisotropically under stress, deforming more in one direction. (Vật liệu hoạt động một cách dị hướng dưới tác động của ứng suất, biến dạng nhiều hơn theo một hướng.)
  • "to measure anisotropically": đo lường tính đến sự khác biệt theo hướng.
    • The researchers measured the thermal expansion anisotropically to capture directional dependencies. (Các nhà nghiên cứu đã đo sự giãn nở nhiệt một cách dị hướng để nắm bắt các phụ thuộc theo hướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Anisotropic (tính từ): dị hướng, tính chất khác nhau theo các hướng khác nhau.
    • An anisotropic material has different properties in different directions. (Vật liệu dị hướng các tính chất khác nhau theo các hướng khác nhau.)
  • Anisotropy (danh từ): tính dị hướng, sự khác biệt về tính chất theo hướng.
    • The anisotropy of the crystal affects its optical properties. (Tính dị hướng của tinh thể ảnh hưởng đến các tính chất quang học của .)
  • Isotropically (trạng từ): theo cách đẳng hướng (trái nghĩa).
    • In contrast, gases expand isotropically in all directions. (Ngược lại, chất khí giãn nở một cách đẳng hướng theo mọi hướng.)
Từ đồng nghĩa
  • Directionally: theo hướng, hướng (nhấn mạnh sự phụ thuộc vào hướng).
    • The material's strength varies directionally. (Độ bền của vật liệu thay đổi theo hướng.)
  • Non-uniformly: không đồng nhất (nhưng không nhất thiết chỉ về hướng).
    • The stress was distributed non-uniformly across the sample. (Ứng suất được phân bố không đồng nhất trên mẫu vật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Depend on direction: phụ thuộc vào hướng (không phải phrasal verb chính xác, nhưng cách diễn đạt phổ biến).
    • The conductivity depends on direction in anisotropic materials. (Độ dẫn điện phụ thuộc vào hướng trong vật liệu dị hướng.)
Thành ngữ liên quan
  • Not applicable: Từ "anisotropically" thuật ngữ khoa học kỹ thuật, không thành ngữ thông dụng trong đời sống hàng ngày.