anklebone

anklebone

A child points to the anklebone on a diagram of a human skeleton.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xương mắt cá chân: "anklebone" chỉ một xương cụ thểkhớp mắt cá chân, chức năng kết nối với các xương cẳng chân để tạo thành khớp mắt cá chân. Đây xương chịu lực chính khi đi, chạy hoặc nhảy.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã kiểm tra xương mắt cá chân sau khi bệnh nhân bị trẹo chân.)
  • (Một vết nứtxương mắt cá chân có thể mất vài tuần để lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anklebone connected to the leg bone": cách diễn đạt trong bài hát hoặc giải phẫu học dân gian, ám chỉ sự liên kết giữa các xương.
    • In the classic song, the anklebone is connected to the leg bone. (Trong bài hát kinh điển, xương mắt cá chân được kết nối với xương cẳng chân.)
Biến thể từ gần giống
  • Ankle (n): mắt cá chân (phần khớp nối giữa chân bàn chân).
    • She sprained her ankle while playing soccer. ( ấy bị bong gân mắt cá chân khi chơi bóng đá.)
  • Bone (n): xương (thuật ngữ chung).
    • Calcium is important for strong bones. (Canxi rất quan trọng để xương chắc khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Talus: thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành cho xương mắt cá chân.
    • The talus is a key bone in the ankle joint. (Xương talus một xương chính trong khớp mắt cá chân.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "anklebone".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "anklebone".