anklets

anklets

She wears colorful anklets with her sandals on a sunny day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vòng đeo mắt cá chân: "anklets" một loại trang sức hoặc phụ kiện được đeo quanh mắt cá chân, thường làm bằng kim loại, hạt, hoặc vải.
    • Tất ngắn đến mắt cá chân: Trong thời trang, "anklets" cũng có thể chỉ loại tất ngắn chỉ dài đến mắt cá chân, không che phủ toàn bộ bắp chân.
dụ sử dụng
  • Vòng đeo mắt cá chân:

    • She wore beautiful gold anklets with her traditional dress. ( ấy đeo những chiếc vòng mắt cá chân bằng vàng đẹp với trang phục truyền thống của mình.)
    • Anklets are popular accessories in many cultures. (Vòng đeo mắt cá chân phụ kiện phổ biến trong nhiều nền văn hóa.)
  • Tất ngắn đến mắt cá chân:

    • He bought a pair of cotton anklets for summer. (Anh ấy đã mua một đôi tất ngắn đến mắt cá chân bằng cotton cho mùa .)
    • Athletes often wear anklets to keep their feet cool. (Các vận động viên thường mang tất ngắn đến mắt cá chân để giữ chân mát mẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anklets" trong ngữ cảnh văn hóa: Ở một số quốc gia như Ấn Độ, "anklets" được coi biểu tượng của hôn nhân hoặc địa vị xã hội.

    • In Indian weddings, brides often wear silver anklets that jingle. (Trong các đám cưới Ấn Độ, cô dâu thường đeo vòng mắt cá chân bằng bạc phát ra tiếng leng keng.)
  • "anklets" trong thể thao: Đôi khi được dùng để chỉ thiết bị bảo vệ mắt cá chân trong các môn thể thao.

    • The football player wore padded anklets to prevent injuries. (Cầu thủ bóng đá mang vòng bảo vệ mắt cá chân đệm để ngăn ngừa chấn thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Anklet (danh từ, số ít): một chiếc vòng đeo mắt cá chân.

    • She lost one of her anklets at the beach. ( ấy đã làm mất một chiếc vòng mắt cá chânbãi biển.)
  • Ankle bracelet (danh từ): vòng đeo mắt cá chân, đồng nghĩa với "anklet".

    • An ankle bracelet can be made of gold or silver. (Vòng đeo mắt cá chân có thể được làm từ vàng hoặc bạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Ankle chain: vòng xích đeo mắt cá chân.
  • Foot jewelry: trang sức chân (thường chỉ vòng đeo mắt cá chân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "anklets". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "wear" (mang, đeo):
    • She loves to wear anklets in summer. ( ấy thích đeo vòng mắt cá chân vào mùa .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "anklets". Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, có thể gặp:
    • "Jingle of anklets" (tiếng leng keng của vòng mắt cá chân) thường được dùng để miêu tả sự duyên dáng hoặc bước đi uyển chuyển của phụ nữ.