ankyloglossia
Định nghĩa
Danh từ: Dính thắng lưỡi – một dị tật bẩm sinh trong đó màng nhầy dưới lưỡi (thắng lưỡi) quá ngắn, hạn chế khả năng cử động của lưỡi.
Ví dụ sử dụng
- (Dính thắng lưỡi có thể khiến trẻ sơ sinh khó bú mẹ đúng cách.)
- (Bác sĩ thường khuyên phẫu thuật cho các trường hợp dính thắng lưỡi nặng để cải thiện khả năng cử động của lưỡi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ankyloglossia congenital": dính thắng lưỡi bẩm sinh – dạng phổ biến nhất, xuất hiện ngay từ khi sinh.
- Ankyloglossia congenital is usually diagnosed in the first few weeks of life. (Dính thắng lưỡi bẩm sinh thường được chẩn đoán trong vài tuần đầu đời.)
"ankyloglossia partial": dính thắng lưỡi một phần – chỉ một phần thắng lưỡi bị ngắn.
- Partial ankyloglossia may not require treatment if it does not affect feeding or speech. (Dính thắng lưỡi một phần có thể không cần điều trị nếu không ảnh hưởng đến việc ăn uống hoặc nói năng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ankyloglossia (n): dính thắng lưỡi (không có biến thể phổ biến khác).
- Tongue-tie (n): thuật ngữ thông thường, đồng nghĩa với "ankyloglossia".
- The condition is also known as tongue-tie. (Tình trạng này còn được gọi là tongue-tie.)
Từ đồng nghĩa
- Tongue-tie: dính thắng lưỡi (thuật ngữ dân dã hơn).
- Frenulum breve: thắng lưỡi ngắn (thuật ngữ y khoa Latinh).
Các cụm từ liên quan
- To have ankyloglossia: bị dính thắng lưỡi.
- The newborn was diagnosed with ankyloglossia. (Trẻ sơ sinh được chẩn đoán bị dính thắng lưỡi.)
- To treat ankyloglossia: điều trị dính thắng lưỡi.
- Frenotomy is a common procedure to treat ankyloglossia. (Phẫu thuật cắt thắng lưỡi là một thủ thuật phổ biến để điều trị dính thắng lưỡi.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cho từ này, vì "ankyloglossia" là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.)