anna pavlova

anna pavlova

Anna Pavlova performs a graceful ballet on stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Anna Pavlova: Tên của một nữ diễn viên ba lê nổi tiếng người Nga (1882–1931), được biết đến với vai trò một trong những công ba lê vĩ đại nhất mọi thời đại. đặc biệt nổi tiếng với vai diễn trong vở ba lê "The Dying Swan" (Con thiên nga sắp chết).
dụ sử dụng
  • (Anna Pavlova một nữ diễn viên ba lê người Nga đã làm say đắm khán giả trên toàn thế giới.)
  • (Cái tên "Anna Pavlova" thường được gắn liền với sự duyên dáng thanh lịch trong khiêu vũ.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Pavlova" (món tráng miệng): Mặc dù "anna pavlova" tên riêng, từ "Pavlova" cũng được dùng để chỉ một món tráng miệng làm từ lòng trắng trứng đánh bông, kem trái cây, được đặt theo tên của để vinh danh tài năng của .
    • The Pavlova dessert is named after Anna Pavlova. (Món tráng miệng Pavlova được đặt theo tên của Anna Pavlova.)
Biến thể từ gần giống
  • Pavlova (n): món tráng miệng (không phải tên riêng).
    • We had a delicious Pavlova for dessert. (Chúng tôi đã ăn một món Pavlova ngon tuyệt cho món tráng miệng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ballerina: nữ diễn viên ba lê (nói chung).
    • Anna Pavlova was a famous ballerina. (Anna Pavlova một nữ diễn viên ba lê nổi tiếng.)
  • Dancer: công (nói chung).
    • She was a remarkable dancer. ( ấy một công xuất sắc.)
Lưu ý về cách viết
  • "Anna Pavlova" luôn được viết hoa tên riêng. Khi dùng để chỉ món tráng miệng, "Pavlova" cũng thường được viết hoa, nhưng đôi khi được viết thường (pavlova) trong văn cảnh không chính thức.