annates

/'ænits/
Học thuật
Thân thiện
annates

The bishop paid the annates to the papal court.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Thuế annat, thuế tăng lữ: Một loại thuế lịch sử, thường khoản thu nhập của một năm đầu tiên từ một giáo phận hoặc chức vụ giáo hội, được trả cho Giáo hoàng hoặc cho một giám mục cấp trên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The payment of annates was a significant source of revenue for the Papacy in the Middle Ages. (Việc nộp thuế annat một nguồn thu nhập quan trọng cho Giáo hoàng vào thời Trung Cổ.)
    • The king sought to limit the flow of annates from his kingdom to Rome. (Nhà vua tìm cách hạn chế dòng chảy của thuế tăng lữ từ vương quốc của mình tới Rome.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To collect annates": thu thuế annat.

    • The papal envoy was sent to collect the annates. (Sứ giả của Giáo hoàng được phái đi để thu thuế annat.)
  • "Abolition of annates": sự bãi bỏ thuế annat.

    • The abolition of annates was a key demand during the Reformation. (Việc bãi bỏ thuế tăng lữ một yêu sách chính trong thời kỳ Cải cách.)
Biến thể từ gần giống
  • First fruits (n): hoa lợi đầu mùa; một khái niệm tương tự trong bối cảnh tôn giáo, chỉ phần thu nhập hoặc sản vật đầu tiên được dâng lên.
  • Papal tax (n): thuế của Giáo hoàng, một thuật ngữ chung hơn.
Từ đồng nghĩa
  • First year's revenue: thu nhập năm đầu tiên (của một chức vụ giáo hội).
  • Papal tribute: cống nạp cho Giáo hoàng.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc nghiên cứu về lịch sử Giáo hội Công giáo thời Trung Cổ đầu thời kỳ Hiện đại. không còn được sử dụng trong thực tế hiện nay.
annates

The bishop paid the annates to the papal court.

danh từ số nhiều
  1. (sử học) thuế annat, thuế tăng lữ