anne sexton

anne sexton

Anne Sexton reads her poetry to an attentive audience.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Anne Sexton một nhà thơ người Mỹ (1928–1974), nổi tiếng với thơ ca mang tính tự truyện sâu sắc, khám phá các chủ đề về sức khỏe tâm thần, thân phận phụ nữ, cái chết. một trong những nhân vật chính của trào lưu thơ ca "tự bộc lộ" (confessional poetry) vào giữa thế kỷ 20.

dụ sử dụng
  • (Thơ của Anne Sexton thường đề cập đến những cuộc đấu tranh cá nhân của với trầm cảm bệnh tâm thần.)
  • (Bài thơ "Her Kind" một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất của Anne Sexton.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Khi nói về "ảnh hưởng của Anne Sexton", có thể dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc phê bình:
    • The confessional style of Anne Sexton influenced many later poets. (Phong cách tự bộc lộ của Anne Sexton đã ảnh hưởng đến nhiều nhà thơ sau này.)
Biến thể từ gần giống
  • Sextonian (tính từ): thuộc về phong cách hoặc đặc điểm của Anne Sexton.
    • Her writing has a distinct Sextonian rawness. (Văn phong của ấy sự trần trụi đặc trưng kiểu Sexton.)
Từ đồng nghĩa
  • Confessional poet: nhà thơ tự bộc lộ (một phong cách thơ Anne Sexton đại diện tiêu biểu).
  • Sylvia Plath: một nhà thơ cùng thời, cũng thuộc trào lưu tự bộc lộ thường được so sánh với Anne Sexton.
Các cụm từ liên quan
  • "The Anne Sexton Estate": tổ chức quản lý di sản văn học của .
  • "The Complete Poems of Anne Sexton": tập thơ đầy đủ của Anne Sexton, một ấn phẩm quan trọng.
Thành ngữ liên quan
  • "To write like Sexton": viết theo phong cách trần trụi, tự bộc lộ cảm xúc cá nhân.
    • Her diary entries are so raw; she writes like Sexton. (Nhật ký của ấy thật trần trụi; ấy viết như Sexton.)