annihilative
Định nghĩa
Tính từ: - Có khả năng hủy diệt hoàn toàn: "annihilative" mô tả một thứ gì đó có sức mạnh hoặc khả năng gây ra sự phá hủy triệt để, không để lại gì. - Mang tính hủy diệt: Từ này thường được dùng để nhấn mạnh mức độ tàn phá cực kỳ nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Quả bom có sức mạnh hủy diệt hoàn toàn, xóa sổ toàn bộ thành phố.)
- (Sức mạnh hủy diệt của cơn bão không để lại bất kỳ tòa nhà nào còn đứng vững.)
- (Lời chỉ trích mang tính hủy diệt của anh ta đã phá hủy sự tự tin của tác giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "annihilative force": lực hủy diệt hoàn toàn.
- The scientists studied the annihilative force of the nuclear explosion. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu lực hủy diệt hoàn toàn của vụ nổ hạt nhân.)
- "annihilative effect": hiệu ứng hủy diệt.
- The disease had an annihilative effect on the local population. (Căn bệnh đã gây ra hiệu ứng hủy diệt đối với dân số địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Annihilate (động từ): hủy diệt hoàn toàn.
- The army annihilated the enemy forces. (Quân đội đã hủy diệt hoàn toàn lực lượng địch.)
- Annihilation (danh từ): sự hủy diệt hoàn toàn.
- The annihilation of the forest was caused by the wildfire. (Sự hủy diệt hoàn toàn của khu rừng là do cháy rừng gây ra.)
- Annihilator (danh từ): kẻ hoặc vật hủy diệt.
- The virus was an annihilator of entire species. (Loại virus này là kẻ hủy diệt toàn bộ loài.)
Từ đồng nghĩa
- Devastating: tàn phá, hủy hoại nghiêm trọng.
- Destructive: mang tính phá hủy.
- Withering: làm héo úa, hủy diệt (thường dùng trong ngữ cảnh sức mạnh hoặc chỉ trích).
- The guns opened a withering fire. (Các khẩu súng đã khai hỏa với sức công phá hủy diệt.)
Thành ngữ liên quan
- Annihilative power: sức mạnh hủy diệt hoàn toàn (thường dùng trong văn học hoặc khoa học).
- The volcano erupted with annihilative power, covering the land in lava. (Ngọn núi lửa phun trào với sức mạnh hủy diệt hoàn toàn, bao phủ vùng đất bằng dung nham.)