annoyingly
Định nghĩa
Trạng từ: "annoyingly" có nghĩa là một cách gây khó chịu, bực mình, hoặc đến mức độ gây khó chịu. Từ này dùng để miêu tả cách thức hoặc mức độ của một hành động, sự việc khiến người khác cảm thấy phiền hà, không hài lòng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy cứ ngân nga một cách gây khó chịu trong suốt cuộc họp.)
- (Đồng hồ báo thức reo một cách gây khó chịu vào sáng sớm hôm nay.)
- (Cô ấy trả lời câu hỏi của tôi một cách chậm chạp đến mức gây bực mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "annoyingly" + tính từ: Dùng để nhấn mạnh mức độ của một tính từ gây khó chịu.
- The instructions were annoyingly vague. (Các hướng dẫn mơ hồ một cách gây khó chịu.)
- "annoyingly" đứng đầu câu: Nhấn mạnh toàn bộ ý kiến hoặc sự việc.
- Annoyingly, the train was delayed again. (Một cách gây khó chịu, chuyến tàu lại bị trễ nữa rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Annoying (tính từ): gây khó chịu, phiền hà.
- That noise is so annoying. (Tiếng ồn đó thật gây khó chịu.)
- Annoy (động từ): làm phiền, chọc tức.
- His constant questions annoy me. (Những câu hỏi liên tục của anh ấy làm tôi khó chịu.)
- Annoyance (danh từ): sự khó chịu, điều gây phiền hà.
- Her annoyance was obvious. (Sự khó chịu của cô ấy rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Irritatingly: một cách kích thích, gây bực mình.
- He spoke irritatingly loud. (Anh ấy nói to một cách gây bực mình.)
- Bothersomely: một cách phiền phức.
- The child was bothersomely clingy. (Đứa trẻ bám dính một cách phiền phức.)
- Vexingly: một cách làm phiền, quấy rầy.
- The problem was vexingly complex. (Vấn đề phức tạp một cách làm phiền.)
Các cụm từ liên quan
- Annoyingly enough: đủ để gây khó chịu (thường dùng để mở đầu câu).
- Annoyingly enough, I forgot my keys at home. (Đủ để gây khó chịu, tôi quên chìa khóa ở nhà.)
Thành ngữ liên quan
- Like a thorn in one's side (như cái gai trong mắt): chỉ điều gì đó hoặc ai đó gây khó chịu liên tục, tương tự như ý nghĩa của "annoyingly".
- His constant criticism is like a thorn in my side. (Lời chỉ trích liên tục của anh ấy như cái gai trong mắt tôi.)